Herhangi bir kelime yazın!

"under the auspices of" in Vietnamese

dưới sự bảo trợ củadưới sự giám sát của

Definition

Dùng khi một hoạt động hoặc sự kiện được tổ chức, hỗ trợ hoặc giám sát bởi một tổ chức hoặc cơ quan chính thức. Thường dùng trong những bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong các tình huống trang trọng, không dùng trong hội thoại thường ngày. Hay xuất hiện với tên cơ quan như 'dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc'.

Examples

The conference was held under the auspices of the university.

Hội thảo được tổ chức **dưới sự bảo trợ của** trường đại học.

The project started under the auspices of the local government.

Dự án bắt đầu **dưới sự giám sát của** chính quyền địa phương.

The charity event took place under the auspices of a famous foundation.

Sự kiện từ thiện diễn ra **dưới sự bảo trợ của** một quỹ nổi tiếng.

The peace talks continued under the auspices of the United Nations for several months.

Các cuộc đàm phán hòa bình tiếp tục trong vài tháng **dưới sự bảo trợ của** Liên Hợp Quốc.

Our research was conducted under the auspices of an international science organization.

Nghiên cứu của chúng tôi được thực hiện **dưới sự giám sát của** một tổ chức khoa học quốc tế.

The training program operates under the auspices of the Ministry of Education.

Chương trình đào tạo hoạt động **dưới sự bảo trợ của** Bộ Giáo dục.