Herhangi bir kelime yazın!

"under pressure" in Vietnamese

chịu áp lực

Definition

Khi ai đó đang gặp căng thẳng hoặc khó khăn, thường do áp lực về thời gian, kỳ vọng hoặc hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong công việc, học tập hoặc thể thao. Hay đi với các cụm như 'cảm thấy chịu áp lực', 'làm việc dưới áp lực'. Không nhầm với nghĩa bị ép buộc ('pressured').

Examples

She works well under pressure.

Cô ấy làm việc rất tốt **chịu áp lực**.

Many students feel under pressure before exams.

Nhiều sinh viên cảm thấy **chịu áp lực** trước kỳ thi.

He doesn't like making decisions under pressure.

Anh ấy không thích đưa ra quyết định khi **chịu áp lực**.

We’re really under pressure to finish this project on time.

Chúng tôi thực sự **chịu áp lực** để hoàn thành dự án này đúng hạn.

Try not to make promises when you’re under pressure.

Cố gắng đừng hứa khi bạn đang **chịu áp lực**.

He cracks jokes even when he’s under pressure—it helps him cope.

Anh ấy kể chuyện cười ngay cả khi **chịu áp lực**—điều này giúp anh ấy đối phó.