"under oath" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó ở dưới lời tuyên thệ, họ đã cam kết một cách chính thức nói sự thật, đặc biệt trong tòa án hoặc môi trường pháp lý. Nói dối khi đã thề là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tòa án, ví dụ 'làm chứng dưới lời tuyên thệ'. Vi phạm lời tuyên thệ sẽ phạm tội 'khai man'.
Examples
He promised to tell the truth under oath.
Anh ấy hứa sẽ nói sự thật **dưới lời tuyên thệ**.
She testified under oath in court.
Cô ấy đã làm chứng tại tòa **dưới lời tuyên thệ**.
You must answer these questions under oath.
Bạn phải trả lời những câu hỏi này **dưới lời tuyên thệ**.
Even under oath, some people still try to hide the truth.
Ngay cả **dưới lời tuyên thệ**, một số người vẫn cố che giấu sự thật.
He lied under oath and could face charges of perjury.
Anh ta đã nói dối **dưới lời tuyên thệ** và có thể bị buộc tội khai man.
Witnesses are always reminded they're under oath before they answer.
Những người làm chứng luôn được nhắc nhở rằng họ đang **dưới lời tuyên thệ** trước khi trả lời.