Herhangi bir kelime yazın!

"under no circumstances" in Vietnamese

trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được

Definition

Cụm này dùng để nhấn mạnh rằng tuyệt đối không được làm một việc gì đó, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh, thường đứng đầu câu trong quy định, cảnh báo hoặc lời khuyên mạnh mẽ.

Examples

Under no circumstances should you open this door.

**Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được** mở cánh cửa này.

Under no circumstances can you leave before the bell rings.

**Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được** rời đi trước khi chuông reo.

Under no circumstances is it allowed to smoke here.

**Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được** hút thuốc ở đây.

Under no circumstances will I lend him money again.

**Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không** cho tôi mượn tiền cho anh ta nữa.

Under no circumstances should you reveal the password, not even to friends.

**Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được** tiết lộ mật khẩu, kể cả với bạn bè.

Under no circumstances am I working overtime this weekend.

**Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không** làm thêm giờ cuối tuần này.