"under construction" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đang được xây dựng hoặc sửa chữa và chưa hoàn thành, thường dùng cho công trình, đường xá, hoặc website.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên biển báo, thông báo cho công trình, đường hoặc website. Không dùng cho công việc trừu tượng hoặc đã hoàn thành. Mang tính trang trọng, trung lập.
Examples
This building is under construction.
Toà nhà này đang **được xây dựng**.
The new road is still under construction.
Con đường mới vẫn còn **đang xây dựng**.
Sorry, the website is under construction.
Xin lỗi, trang web đang **được xây dựng**.
Don’t go that way—the bridge is under construction and closed off.
Đừng đi lối đó—cây cầu đang **được xây dựng** và bị đóng.
The museum has been under construction for over two years now.
Bảo tàng đã **đang xây dựng** hơn hai năm rồi.
You’ll have to wait—this feature is still under construction on our app.
Bạn phải đợi—tính năng này vẫn đang **được xây dựng** trên ứng dụng của chúng tôi.