"under certain circumstances" in Vietnamese
Definition
Chỉ khi có những điều kiện hoặc hoàn cảnh nhất định xảy ra thì điều gì đó mới đúng hoặc có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc học thuật để đưa ra ngoại lệ hoặc điều kiện. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
You can return this product under certain circumstances.
Bạn có thể trả lại sản phẩm này **trong một số trường hợp nhất định**.
Access to the building is allowed under certain circumstances.
Chỉ **trong một số trường hợp nhất định**, mới được phép vào tòa nhà.
Children may stay up late under certain circumstances.
Trẻ em có thể thức khuya **trong một số trường hợp nhất định**.
Under certain circumstances, we might be able to offer you a discount.
**Trong một số trường hợp nhất định**, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn.
The rules can be changed under certain circumstances, but not often.
Các quy định có thể thay đổi **trong một số trường hợp nhất định**, nhưng không thường xuyên.
They’ll let you reschedule the exam under certain circumstances, like illness.
Họ sẽ cho phép bạn đổi lịch thi **trong một số trường hợp nhất định**, chẳng hạn như khi bị ốm.