Herhangi bir kelime yazın!

"under a spell" in Vietnamese

bị bỏ bùanhư bị mê hoặc

Definition

Khi ai đó bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc bị thu hút mạnh mẽ bởi ai hoặc điều gì như thể có phép thuật. Có thể chỉ cả nghĩa đen (ma thuật thật) lẫn nghĩa bóng (sự hấp dẫn đặc biệt).

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng cả nghĩa bóng khi bị ai hấp dẫn (“put someone under a spell” là làm ai say mê, “break the spell” là giải bùa/mê hoặc). Có thể dùng cho cả tình huống tích cực và tiêu cực.

Examples

The princess was under a spell and could not speak.

Công chúa **bị bỏ bùa** nên không thể nói.

He acted strangely, as if he was under a spell.

Anh ấy cư xử lạ lùng, cứ như **bị bỏ bùa**.

The whole town seemed under a spell after hearing the news.

Cả thị trấn như **bị mê hoặc** sau khi nghe tin.

She had everyone under a spell at the party with her singing.

Tại bữa tiệc, ai cũng **như bị mê hoặc** bởi giọng hát của cô ấy.

It's like I'm under a spell when I look into his eyes.

Khi nhìn vào mắt anh ấy, tôi cảm giác như **bị bỏ bùa**.

After listening to the beautiful music, we all felt a bit under a spell.

Nghe xong bản nhạc tuyệt đẹp, chúng tôi đều cảm thấy hơi **như bị mê hoặc**.