"undefined" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó chưa có giá trị, ý nghĩa hoặc giới hạn rõ ràng. Thường dùng trong toán, lập trình hoặc khi chưa quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Undefined' chủ yếu dùng trong môi trường kỹ thuật như toán học, lập trình. Trong lập trình là biến chưa gán giá trị; trong toán là phép toán bị cấm như chia cho 0. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The result of dividing by zero is undefined.
Kết quả của phép chia cho 0 là **không xác định**.
This value is undefined in the program.
Giá trị này là **không xác định** trong chương trình.
The rules for this situation are undefined.
Các quy tắc cho tình huống này là **chưa xác định**.
The meaning of his answer was totally undefined.
Ý nghĩa câu trả lời của anh ấy hoàn toàn **không rõ ràng**.
Sorry, the time for the meeting is still undefined.
Xin lỗi, thời gian họp vẫn còn **chưa xác định**.
If you don't set a value, the result will be undefined.
Nếu bạn không đặt giá trị, kết quả sẽ là **không xác định**.