Herhangi bir kelime yazın!

"undaunted" in Vietnamese

không nao núngkhông sờn lòng

Definition

Tiếp tục tiến lên dũng cảm, dù gặp khó khăn hay nguy hiểm; không bị nản chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, văn học. Thường dùng với 'không nao núng trước...' (ví dụ: 'không nao núng trước thất bại'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She climbed the mountain undaunted by the strong wind.

Cô ấy leo núi **không nao núng** dù gió mạnh.

Even undaunted, he faced many challenges at work.

Dù **không nao núng**, anh ấy vẫn gặp nhiều thử thách trong công việc.

The team remained undaunted after losing the first game.

Sau khi thua trận đầu, đội vẫn **không nao núng**.

Undaunted by criticism, she continued to pursue her dream.

**Không nao núng** trước những lời chỉ trích, cô tiếp tục theo đuổi ước mơ.

He walked into the meeting, undaunted by everyone's doubts.

Bất chấp nghi ngờ của mọi người, anh ấy bước vào cuộc họp **không nao núng**.

They pressed on, undaunted by the long road ahead.

Họ tiếp tục tiến lên, **không sờn lòng** với chặng đường dài phía trước.