"unction" in Vietnamese
Definition
Hành động xức dầu một cách trang trọng trong các nghi lễ tôn giáo. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sự sốt sắng thái quá, đôi khi không chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, chủ yếu dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn học. Khi nói về 'sự chân thành giả tạo', nghĩa hơi tiêu cực, ví dụ trong 'speak with unction' (nói nhiệt thành một cách giả tạo).
Examples
The priest performed the unction during the ceremony.
Linh mục đã thực hiện nghi lễ **xức dầu** trong buổi lễ.
Unction is often used in religious traditions.
**Xức dầu** thường xuất hiện trong các truyền thống tôn giáo.
The unction was given to the sick patient.
Bệnh nhân ốm yếu đã được thực hiện nghi lễ **xức dầu**.
She spoke with such unction that it almost sounded fake.
Cô ấy nói với **sự chân thành giả tạo** đến mức nghe như không thật.
The pastor delivered his sermon with great unction.
Mục sư đã thuyết giảng với **sự nhiệt thành giả tạo**.
Don't mistake real concern for empty unction.
Đừng nhầm lẫn sự quan tâm thật với **sự chân thành giả tạo** rỗng tuếch.