Herhangi bir kelime yazın!

"uncovering" in Vietnamese

phát hiệnkhám phávạch trần

Definition

Hành động tìm ra điều gì đó bị che giấu hoặc làm cho thứ gì đó được nhìn thấy mà trước đây bị che phủ. Có thể dùng cho cả việc phát hiện sự thật hay bóc trần bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (bỏ ra vật che phủ) và nghĩa bóng (phanh phui sự thật). 'uncovering the truth' rất phổ biến trong báo chí.

Examples

She is uncovering the pot to see what's cooking.

Cô ấy đang **mở** nắp nồi để xem đang nấu gì.

The archaeologists are uncovering ancient ruins.

Các nhà khảo cổ đang **khai quật** di tích cổ.

He is uncovering the facts about the lost treasure.

Anh ấy đang **phanh phui** các sự kiện về kho báu thất lạc.

The journalist spent months uncovering a big corruption scandal.

Nhà báo đã dành hàng tháng để **vạch trần** vụ bê bối tham nhũng lớn.

After uncovering the evidence, the police arrested the suspect.

Sau khi **tìm ra** bằng chứng, cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

Her research is all about uncovering new ways to treat the disease.

Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào **khám phá** những cách chữa bệnh mới.