"uncork" in Vietnamese
Definition
Tháo nút chai ra, đặc biệt là với rượu vang hoặc champagne để rót.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong dịp đặc biệt với rượu vang hoặc champagne. 'uncork a bottle' có thể nghĩa là bắt đầu một buổi tiệc hay thể hiện sự phấn khích.
Examples
He carefully uncorked the wine bottle.
Anh ấy cẩn thận **rút nút** chai rượu vang.
Please uncork the champagne before dinner.
Làm ơn **rút nút** chai champagne trước bữa tối.
It was hard to uncork the old bottle.
Rất khó **rút nút** chai cũ ra.
Let's uncork a bottle and celebrate!
Hãy **khui nút** một chai và ăn mừng nào!
The sommelier swiftly uncorked the wine for the guests.
Người phục vụ rượu đã nhanh chóng **rút nút** chai rượu cho khách.
The party really started after they uncorked the champagne.
Bữa tiệc thực sự bắt đầu sau khi mọi người **khui nút** chai champagne.