Herhangi bir kelime yazın!

"uncooked" in Vietnamese

chưa nấu chínsống

Definition

Chỉ các loại thực phẩm chưa được nấu chín, vẫn còn sống, chưa qua xử lý nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thực phẩm cần nấu chín trước khi ăn (ví dụ: 'uncooked rice', 'uncooked thịt'). Đừng nhầm với 'raw', dùng cho thực phẩm ăn sống như sushi.

Examples

These vegetables are still uncooked.

Những loại rau này vẫn còn **chưa nấu chín**.

Never eat uncooked chicken.

Đừng bao giờ ăn thịt gà **chưa nấu chín**.

The rice is still uncooked.

Cơm vẫn còn **chưa nấu chín**.

I realized my pasta was totally uncooked when I bit into it.

Khi cắn vào, tôi nhận ra mì của mình vẫn hoàn toàn **chưa nấu chín**.

Some recipes use uncooked oats for extra texture.

Một số công thức sử dụng yến mạch **chưa nấu chín** để tạo thêm độ giòn.

Be careful—this dough is still uncooked in the middle.

Cẩn thận—chính giữa bột này vẫn còn **chưa nấu chín**.