Herhangi bir kelime yazın!

"unconnected" in Vietnamese

không liên kếtkhông liên quan

Definition

Không được nối hoặc không có mối liên hệ với nhau, dù là về vật lý hay ý nghĩa. Dùng cho cả vật thể lẫn ý tưởng, sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả trường hợp vật lý ('unconnected wires') và trừu tượng ('unconnected ideas'). Không dùng để tả trạng thái cảm xúc xa cách; hãy dùng 'disconnected' cho trường hợp đó.

Examples

The two rooms are unconnected by any hallway.

Hai phòng này **không liên kết** bởi bất kỳ hành lang nào.

His story was unconnected to the main events.

Câu chuyện của anh ấy **không liên quan** đến các sự kiện chính.

Two unconnected wires lay on the table.

Hai sợi dây **không liên kết** nằm trên bàn.

Her remarks seemed totally unconnected to the discussion.

Nhận xét của cô ấy hoàn toàn **không liên quan** đến cuộc thảo luận.

These two problems are actually unconnected, even though they look similar.

Hai vấn đề này thực ra **không liên quan**, dù chúng trông giống nhau.

I realized the two mysteries were completely unconnected after all.

Tôi nhận ra rằng hai bí ẩn này cuối cùng hoàn toàn **không liên quan**.