Herhangi bir kelime yazın!

"uncommonly" in Vietnamese

một cách bất thườnghiếm khi

Definition

Chỉ cách mà điều gì đó xảy ra không thường xuyên, khác thường, hoặc hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uncommonly' có thể dùng nhấn mạnh mức độ khác thường ('uncommonly talented'), không chỉ nói về tần suất như 'rarely'.

Examples

It was uncommonly quiet in the library today.

Hôm nay thư viện **một cách bất thường** yên tĩnh.

She is uncommonly tall for her age.

Cô ấy **bất thường** cao so với tuổi.

The weather was uncommonly warm in December.

Trời **bất thường** ấm áp vào tháng Mười Hai.

He's uncommonly patient, especially with kids.

Anh ấy **bất thường** kiên nhẫn, đặc biệt với trẻ em.

That's uncommonly generous of you—thank you!

Đó là sự rộng lượng **hiếm có** từ bạn—cảm ơn nhiều!

He spoke uncommonly well during the interview.

Anh ấy đã nói chuyện **bất thường** tốt trong buổi phỏng vấn.