Herhangi bir kelime yazın!

"uncommon" in Vietnamese

không phổ biếnhiếm

Definition

Điều gì đó không xảy ra thường xuyên hoặc không được nhìn thấy nhiều. Có nghĩa là hiếm hoặc không phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uncommon' dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường dùng cho cả sự hiếm gặp tích cực (tài năng) và tiêu cực (bệnh tật). Các kết hợp phổ biến: 'uncommon name', 'uncommon event', 'uncommon talent'. Mức độ mạnh hơn 'unusual', yếu hơn 'rare'.

Examples

It is uncommon to see snow here.

**Không phổ biến** khi có tuyết ở đây.

Blue eyes are uncommon in this country.

Mắt xanh dương là **không phổ biến** ở nước này.

Finding a mistake in his work is uncommon.

Tìm ra lỗi trong công việc của anh ấy là điều **không phổ biến**.

It's pretty uncommon for this town to get so crowded in winter.

Chuyện thị trấn này đông như thế vào mùa đông là điều **không phổ biến**.

She has an uncommon sense of humor that makes everyone laugh.

Cô ấy có khiếu hài hước **không phổ biến** khiến ai cũng bật cười.

That's an uncommon reaction—I didn't expect you to agree so quickly.

Đó là một phản ứng **không phổ biến**—tôi không ngờ bạn đồng ý nhanh như vậy.