"uncommitted" in Vietnamese
Definition
Chưa quyết định chắc chắn hoặc chưa cam kết với điều gì cụ thể; chưa tham gia sâu vào nhóm, ý tưởng hoặc hành động nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, chính trị hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'uncommitted voter'. Không dùng cho đồ vật.
Examples
He is still uncommitted about which university to attend.
Anh ấy vẫn còn **chưa cam kết** chọn trường đại học nào để học.
The company wants uncommitted investors to decide soon.
Công ty muốn các nhà đầu tư **chưa cam kết** quyết định sớm.
She prefers to stay uncommitted in the early stages of the project.
Cô ấy thích giữ **chưa cam kết** ở giai đoạn đầu của dự án.
A lot of uncommitted voters wait until the last minute to make up their minds.
Nhiều cử tri **chưa cam kết** đợi đến phút cuối cùng mới quyết định.
He kept his plans uncommitted in case something better came up.
Anh ấy giữ cho các kế hoạch của mình **chưa quyết định**, phòng trường hợp có điều gì tốt hơn xảy ra.
It’s okay to be uncommitted if you’re still figuring things out.
Nếu bạn vẫn đang tìm hiểu, **chưa cam kết** cũng không sao.