Herhangi bir kelime yazın!

"uncluttered" in Vietnamese

gọn gàngthoáng đãng

Definition

Chỉ một không gian, thiết kế hoặc tâm trí ngăn nắp, đơn giản và không có những thứ thừa thãi hoặc gây xao nhãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi không gian hoặc thiết kế đơn giản, gọn gàng: 'uncluttered style', 'uncluttered mind'. Nhấn mạnh sự tối giản hơn là chỉ sạch sẽ.

Examples

The office is uncluttered and bright.

Văn phòng này **gọn gàng** và sáng sủa.

Her desk is always uncluttered.

Bàn làm việc của cô ấy lúc nào cũng **gọn gàng**.

We like the uncluttered look of this room.

Chúng tôi thích vẻ **gọn gàng** của căn phòng này.

I feel most productive in an uncluttered space.

Tôi cảm thấy làm việc hiệu quả nhất trong một không gian **gọn gàng**.

Her presentation slides were simple and uncluttered, making them easy to follow.

Các trang trình bày của cô ấy đơn giản và **gọn gàng**, rất dễ theo dõi.

After decluttering, my mind feels much more uncluttered too.

Sau khi dọn dẹp, tâm trí tôi cũng cảm thấy **thoáng đãng** hơn nhiều.