"unchecked" in Vietnamese
Definition
Không bị kiểm soát, ngăn chặn hoặc giới hạn. Cũng dùng để chỉ chưa được kiểm tra hoặc chưa được đánh dấu (trong danh sách hoặc ô chọn).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những điều tiêu cực bị để mặc (ví dụ 'unchecked anger'). Ở biểu mẫu, nghĩa là ô chưa được đánh dấu.
Examples
If left unchecked, weeds will cover the garden.
Nếu để cỏ dại **không bị kiểm soát**, chúng sẽ phủ kín khu vườn.
The box is still unchecked. Please review your answers.
Ô vẫn còn **chưa được đánh dấu**. Hãy kiểm tra lại câu trả lời của bạn.
The disease spread unchecked across the region.
Căn bệnh đã lây lan ra toàn vùng **không bị kiểm soát**.
If his anger goes unchecked, he might say something he'll regret.
Nếu cơn giận của anh ấy **không được kiểm soát**, anh ấy có thể nói điều gì đó mà sẽ hối tiếc.
The form was returned because one question was left unchecked.
Biểu mẫu bị trả lại vì một câu hỏi còn **chưa được đánh dấu**.
Rumors can spread unchecked online if no one steps in.
Tin đồn có thể lan truyền **không bị kiểm soát** trên mạng nếu không ai can thiệp.