Herhangi bir kelime yazın!

"unchallenged" in Vietnamese

không bị thách thứckhông ai phản đối

Definition

Khi một người hoặc điều gì đó không bị thách thức, phản đối hay cạnh tranh bởi người khác, thường được chấp nhận rộng rãi. Thường dùng để nói về vị trí, quyền lực, lập luận hay sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong báo chí, kinh doanh, học thuật. Dùng với các cụm như 'vị trí không bị thách thức', 'quyền lực không bị thách thức', 'giả định không bị thách thức'. Đừng nhầm với 'bất bại'.

Examples

The champion remained unchallenged for five years.

Nhà vô địch đã giữ vị trí **không bị thách thức** suốt năm năm.

Her authority went unchallenged in the company.

Quyền uy của cô ấy trong công ty **không bị thách thức**.

This theory does not remain unchallenged in modern science.

Lý thuyết này không còn **không bị thách thức** trong khoa học hiện đại.

His position at the top remained unchallenged, even when rivals tried hard.

Vị trí đầu bảng của anh ấy vẫn **không bị thách thức**, dù các đối thủ đã cố gắng rất nhiều.

We shouldn't let false statements go unchallenged.

Chúng ta không nên để những phát ngôn sai sự thật **không bị thách thức**.

The rule has stood unchallenged for decades, but now people are starting to question it.

Quy tắc này đã tồn tại **không bị thách thức** suốt nhiều thập kỷ, nhưng giờ đây mọi người bắt đầu đặt câu hỏi.