"uncertainties" in Vietnamese
Definition
Những tình huống hoặc yếu tố mà mình không biết rõ, khiến khó dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, như 'những bất ổn kinh tế', 'bất ổn về tương lai'. Không dùng để nói về cảm xúc bên trong (khi đó dùng 'doubt').
Examples
There are many uncertainties about the future.
Có rất nhiều **bất ổn** về tương lai.
The project was delayed due to uncertainties in the market.
Dự án bị trì hoãn do **những bất ổn** trên thị trường.
Scientists try to reduce uncertainties in their research.
Các nhà khoa học cố gắng giảm **những bất ổn** trong nghiên cứu của mình.
With so many uncertainties these days, it's hard to make long-term plans.
Trong thời buổi có quá nhiều **bất ổn** như hiện nay, lên kế hoạch lâu dài thật khó.
Economic uncertainties are making investors nervous.
**Bất ổn kinh tế** đang khiến các nhà đầu tư lo lắng.
Traveling right now comes with a lot of uncertainties.
Đi du lịch lúc này gặp phải rất nhiều **bất ổn**.