"uncannily" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách lạ thường, bí ẩn hoặc khiến người ta cảm thấy bất an vì sự khác thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uncannily' dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỳ lạ hoặc giống nhau một cách bất thường, chẳng hạn 'uncannily similar', 'uncannily accurate'. Không dùng cho những điều kỳ lạ bình thường.
Examples
The twins look uncannily alike.
Cặp song sinh trông **một cách kỳ lạ** giống nhau.
He finished the puzzle uncannily fast.
Anh ấy hoàn thành câu đố **một cách kỳ lạ** nhanh.
The house was uncannily quiet at night.
Ngôi nhà **một cách kỳ lạ** yên tĩnh vào ban đêm.
She can uncannily guess what I’m thinking without me saying a word.
Cô ấy có thể **một cách kỳ lạ** đoán được tôi đang nghĩ gì mà không cần nói ra.
It was uncannily similar to something I’d seen in a dream.
Nó **một cách kỳ lạ** giống với thứ tôi đã từng thấy trong giấc mơ.
His explanation was uncannily accurate for someone who just arrived.
Giải thích của anh ấy **một cách kỳ lạ** chính xác dù mới đến.