Herhangi bir kelime yazın!

"unburned" in Vietnamese

chưa cháy

Definition

Vật chất hoặc đồ vật vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu dù đã tiếp xúc với lửa, chưa bị cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vật dụng, chất liệu chưa bị cháy trong lửa, thường gặp trong kỹ thuật, khoa học hoặc môi trường. Không dùng cho người.

Examples

There were a few unburned logs left in the fireplace.

Vẫn còn vài khúc gỗ **chưa cháy** trong lò sưởi.

The fire left a pile of unburned papers on the desk.

Sau đám cháy, còn lại một đống giấy tờ **chưa cháy** trên bàn.

Some unburned food remained after the barbecue.

Sau tiệc nướng, vẫn còn chút thức ăn **chưa cháy**.

You can use the unburned wood for your next campfire.

Bạn có thể dùng gỗ **chưa cháy** này cho lửa trại lần sau.

A lot of unburned fuel escaped from the engine, causing pollution.

Rất nhiều nhiên liệu **chưa cháy** thoát ra từ động cơ, gây ô nhiễm.

Even after the wildfires, there’s still a patch of unburned forest nearby.

Ngay cả sau vụ cháy rừng, vẫn còn một khu rừng **chưa cháy** gần đó.