"unburden" in Vietnamese
Definition
Nói ra hoặc chia sẻ nỗi buồn, lo lắng để cảm thấy nhẹ nhõm trong lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống tâm sự, giải tỏa cảm xúc. 'Trút bỏ tâm sự', 'giải toả nỗi lòng' trang trọng hơn so với 'tâm sự', 'thổ lộ' thông thường.
Examples
I need to unburden my heart to someone I trust.
Tôi cần **trút bỏ tâm sự** với một người mà tôi tin tưởng.
She unburdened herself by talking about her problems.
Cô ấy đã **trút bỏ tâm sự** bằng cách kể về các vấn đề của mình.
Sometimes it's good to unburden your worries before sleeping.
Đôi khi, tốt nhất là nên **trút bỏ nỗi lo** trước khi đi ngủ.
He finally unburdened himself about what happened at work.
Cuối cùng anh ấy đã **trút bỏ tâm sự** về chuyện xảy ra ở nơi làm việc.
I feel much better after unburdening my thoughts to a friend.
Tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều sau khi **giải toả suy nghĩ** với bạn.
Sometimes you just need to unburden and let it all out.
Đôi khi bạn chỉ cần **trút bỏ tâm tư** và giải tỏa hết ra.