Herhangi bir kelime yazın!

"unbuckle" in Vietnamese

mở khóa (dây đai)tháo chốt (dây)tháo khóa (đai, thắt lưng)

Definition

Thao hoặc mở khóa trên thắt lưng, dây đeo, hoặc giày dép để bỏ ra hoặc nới lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dây an toàn, thắt lưng, túi hoặc giày có khóa dạng cài. Không dùng cho cúc áo hay khóa kéo.

Examples

Please unbuckle your seat belt after the plane stops.

Sau khi máy bay dừng, làm ơn **mở khóa** dây an toàn.

He taught his son how to unbuckle his new shoes.

Anh ấy đã dạy con trai cách **mở khóa** đôi giày mới.

You need to unbuckle your belt before changing clothes.

Trước khi thay quần áo, bạn cần **mở khóa** thắt lưng.

My backpack kept falling open, so I had to unbuckle and adjust the straps.

Ba lô của tôi cứ bị bung ra nên tôi phải **mở khóa** và điều chỉnh dây đeo.

Don’t forget to unbuckle the baby from the car seat when we arrive.

Khi đến nơi, đừng quên **mở khóa** cho em bé khỏi ghế ô tô.

It feels so good to unbuckle my belt after a big meal.

Thật dễ chịu khi **tháo khóa** thắt lưng sau một bữa ăn lớn.