Herhangi bir kelime yazın!

"unbirthday" in Vietnamese

ngày không phải sinh nhật (từ vui)

Definition

Một từ vui chỉ bất kỳ ngày nào trong năm không phải là sinh nhật của bạn, thường dùng để đùa hoặc tổ chức tiệc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong truyện 'Alice ở xứ sở thần tiên' và chỉ dùng để đùa, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Every day that isn't my birthday is an unbirthday.

Mỗi ngày không phải sinh nhật của tôi là một **ngày không phải sinh nhật**.

We had an unbirthday party just for fun.

Chúng tôi đã tổ chức tiệc **ngày không phải sinh nhật** chỉ để vui thôi.

Alice learned about unbirthdays at a tea party.

Alice đã biết về **ngày không phải sinh nhật** tại một bữa tiệc trà.

Happy unbirthday to you!

Chúc mừng **ngày không phải sinh nhật** của bạn!

Let's celebrate your unbirthday with some cake.

Hãy ăn mừng **ngày không phải sinh nhật** của bạn bằng một ít bánh nhé.

Most days of the year are actually my unbirthday.

Thực ra, phần lớn các ngày trong năm đều là **ngày không phải sinh nhật** của tôi.