Herhangi bir kelime yazın!

"unbiased" in Vietnamese

không thiên vịcông bằng

Definition

Không bị ảnh hưởng bởi ý kiến, cảm xúc hay lợi ích cá nhân; đánh giá công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức để chỉ nhận xét, báo cáo công bằng. Hay đi kèm 'opinion', 'advice', 'view', 'source'. Trái nghĩa là 'biased'.

Examples

She gave an unbiased report on the event.

Cô ấy đã đưa ra báo cáo **không thiên vị** về sự kiện đó.

We need an unbiased opinion to solve this problem.

Chúng ta cần ý kiến **không thiên vị** để giải quyết vấn đề này.

The judge must stay unbiased in the courtroom.

Thẩm phán phải luôn **không thiên vị** trong phiên tòa.

It's hard to be totally unbiased, but journalists try their best.

Thật khó để hoàn toàn **không thiên vị**, nhưng các nhà báo luôn cố gắng hết sức.

Can you give me some unbiased advice about which phone to buy?

Bạn có thể cho tôi lời khuyên **không thiên vị** về việc mua điện thoại không?

The website is known for its unbiased news coverage.

Trang web này nổi tiếng với nội dung tin tức **không thiên vị**.