"unbeaten" in Vietnamese
Definition
'Bất bại' nghĩa là chưa từng bị thua trong các trận đấu hoặc cuộc thi. Ngoài ra còn dùng để chỉ những nơi chưa ai từng đi qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao, như 'remain unbeaten', 'unbeaten record'. Khi nói 'unbeaten path', nghĩa là con đường chưa ai từng đi qua.
Examples
Our team is still unbeaten after five games.
Đội của chúng tôi vẫn còn **bất bại** sau năm trận đấu.
The boxer finished his career unbeaten.
Tay đấm đó kết thúc sự nghiệp **bất bại** của mình.
They walked along an unbeaten path in the forest.
Họ đã đi trên con đường **chưa có người đi** trong rừng.
After a tough season, we managed to remain unbeaten.
Sau một mùa giải khó khăn, chúng tôi vẫn **bất bại** được.
She's the only player who's still unbeaten in the tournament.
Cô ấy là người duy nhất còn **bất bại** trong giải đấu.
Breaking their unbeaten streak was a huge achievement for us.
Phá vỡ chuỗi **bất bại** của họ là thành tích lớn đối với chúng tôi.