"unbalanced" in Vietnamese
Definition
Không còn cân bằng hoặc ổn định, có thể là về vật thể, tâm lý, hoặc tỷ lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng miêu tả vật, thức ăn hoặc trạng thái tinh thần. Khi mô tả con người, mang ý tiêu cực.
Examples
The chair is unbalanced and wobbles when I sit on it.
Chiếc ghế này **mất cân bằng** và lắc lư khi tôi ngồi lên.
He has an unbalanced diet, eating only junk food.
Anh ấy có chế độ ăn **mất cân bằng**, chỉ toàn ăn đồ ăn nhanh.
The washing machine is making noise because it's unbalanced.
Máy giặt kêu ồn vì nó đang **mất cân bằng**.
After the argument, Jane seemed a bit unbalanced for the rest of the day.
Sau cuộc tranh cãi, Jane có vẻ hơi **mất cân bằng** suốt phần còn lại của ngày.
The team’s schedule is totally unbalanced—they have too many games in one week.
Lịch thi đấu của đội hoàn toàn **mất cân bằng**—có quá nhiều trận trong một tuần.
If you keep stacking books like that, the pile will get unbalanced and fall over.
Nếu bạn cứ xếp sách như vậy, chồng sách sẽ **mất cân bằng** và đổ xuống.