Herhangi bir kelime yazın!

"unavenged" in Vietnamese

chưa được trả thùchưa được báo oán

Definition

Một hành động sai trái, tội ác hoặc tổn thương mà chưa ai trả thù hoặc trừng phạt người gây ra. Thường dùng khi nói về công lý hoặc sự trả thù.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc khi nói về công lý, trả thù. Gắn với 'crime', 'wrong', hoặc 'death'. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The crime remained unavenged for many years.

Tội ác đó đã **chưa được trả thù** suốt nhiều năm.

Her brother's death was left unavenged.

Cái chết của anh trai cô đã bị **chưa được báo oán**.

The insult was still unavenged after all this time.

Sự xúc phạm đó vẫn còn **chưa được trả thù** đến tận bây giờ.

He couldn't accept that his family's suffering would go unavenged.

Anh ấy không thể chấp nhận rằng đau khổ của gia đình mình sẽ **chưa được trả thù**.

Some old wounds are best left unavenged.

Có những vết thương cũ tốt nhất nên để **chưa được trả thù**.

The mystery of the unavenged death haunted the village.

Bí ẩn về cái chết **chưa được báo oán** ám ảnh cả làng.