"unamusing" in Vietnamese
Definition
Không gây cười hoặc không giải trí; điều gì đó khiến người khác không thấy vui.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unamusing' khá trang trọng, ít dùng hơn so với 'không vui' hoặc 'nhàm chán.' Chủ yếu dùng cho những thứ cố gắng gây cười hoặc giải trí nhưng không thành công, không áp dụng cho các vấn đề nghiêm túc.
Examples
The movie was unamusing and slow.
Bộ phim này **không vui** và chậm.
His joke was unamusing to everyone.
Trò đùa của anh ấy **không vui** với mọi người.
She made an unamusing comment in class.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **không vui** trong lớp.
I found the comedian's routine pretty unamusing.
Tôi thấy tiết mục của diễn viên hài khá **không vui**.
Her stories are always so unamusing—I can never laugh.
Những câu chuyện của cô ấy luôn **không vui**, tôi chẳng bao giờ cười được.
That was an unamusing way to end the meeting.
Đó là một cách kết thúc cuộc họp thật **không vui**.