Herhangi bir kelime yazın!

"unafraid" in Vietnamese

không sợ hãikhông lo sợ

Definition

Không cảm thấy sợ; dám đối mặt với điều nguy hiểm, khó khăn hoặc chưa biết mà không ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Không sợ hãi’ nhấn mạnh hơn ‘không sợ’. Thường dùng cho người, hành động hoặc thái độ. Hay đi với ‘với’ (‘không sợ với điều gì’).

Examples

He is unafraid of the dark.

Anh ấy **không sợ hãi** bóng tối.

The girl stood unafraid before the crowd.

Cô bé đứng trước đám đông **không sợ hãi**.

She walked into the room unafraid.

Cô ấy bước vào phòng **không sợ hãi**.

He felt completely unafraid facing the challenge.

Anh ấy cảm thấy hoàn toàn **không sợ hãi** khi đối diện thử thách.

She looked unafraid even when everyone else was worried.

Cô ấy trông vẫn **không sợ hãi** ngay cả khi mọi người khác lo lắng.

I'm unafraid to try something new, even if it's difficult.

Tôi **không sợ hãi** thử những điều mới, dù khó khăn.