"unaccustomed" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó chưa quen hoặc chưa từng trải qua điều gì đó nên cảm thấy lạ lẫm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'to' để thể hiện chưa quen gì đó (ví dụ: 'unaccustomed to the heat'). Mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho tình huống mới, lạ.
Examples
He is unaccustomed to spicy food.
Anh ấy **không quen** với đồ ăn cay.
She is unaccustomed to waking up early.
Cô ấy **không quen** dậy sớm.
They felt unaccustomed to the cold weather.
Họ cảm thấy **không quen** với thời tiết lạnh.
I'm still unaccustomed to driving on the left side of the road.
Tôi vẫn **không quen** lái xe bên trái đường.
After years abroad, he was unaccustomed to the local customs.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy **không quen** với phong tục địa phương.
My body is unaccustomed to this much exercise!
Cơ thể tôi **không quen** tập thể dục nhiều như thế này!