Herhangi bir kelime yazın!

"unaccustomed to" in Vietnamese

không quen với

Definition

Dùng để chỉ ai đó chưa quen với điều gì đó, thường cảm thấy lạ lẫm hoặc không thoải mái vì nó mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường đi sau bởi danh từ hoặc động từ dạng V-ing ('unaccustomed to change'). Nhấn mạnh sự lạ lẫm hoặc không thoải mái.

Examples

He is unaccustomed to cold weather.

Anh ấy **không quen với** thời tiết lạnh.

She is unaccustomed to speaking in public.

Cô ấy **không quen với** việc nói trước đám đông.

They felt unaccustomed to the new rules.

Họ cảm thấy **không quen với** các quy định mới.

I'm still unaccustomed to getting up this early every day.

Tôi vẫn còn **không quen với** việc dậy sớm thế này mỗi ngày.

Being unaccustomed to spicy food, he found the dish too hot to eat.

Vì **không quen với** đồ ăn cay, anh ấy cảm thấy món ăn này quá cay để ăn.

At first, I was unaccustomed to the fast pace of city life, but I adjusted over time.

Ban đầu, tôi **không quen với** nhịp sống nhanh của thành phố, nhưng tôi đã thích nghi dần theo thời gian.