Herhangi bir kelime yazın!

"umph" in Vietnamese

nhiệt huyếtsức sống

Definition

Một sức mạnh hay năng lượng đặc biệt làm cho một điều gì đó trở nên sống động, cuốn hút hoặc nhiệt huyết hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng rất thân mật, thường xuất hiện trong giao tiếp. Hay đi với các động từ như 'thêm', 'cần', 'cho thêm umph'. Gần giống 'năng lượng', 'động lực' nhưng với cảm giác sinh động hơn.

Examples

This soup needs some umph to taste better.

Món súp này cần thêm chút **nhiệt huyết** để ngon hơn.

He added some extra umph to his speech.

Anh ấy đã thêm một chút **sức sống** vào bài phát biểu của mình.

This car's new engine gives it more umph.

Động cơ mới khiến xe này có nhiều **sức sống** hơn.

Sometimes you just need a little umph to get through the day.

Đôi khi bạn chỉ cần một chút **nhiệt huyết** để vượt qua cả ngày.

Your workout could use some more umph.

Bài tập của bạn có thể thêm một chút **nhiệt huyết** nữa.

Let’s give this party some umph!

Hãy thêm chút **nhiệt huyết** cho bữa tiệc này nào!