"ultrasounds" in Vietnamese
Definition
Siêu âm là phương pháp kiểm tra y tế sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh bên trong cơ thể. Thường dùng để kiểm tra các cơ quan hoặc theo dõi thai kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, ví dụ “làm siêu âm”, “ảnh siêu âm”. Ít dùng ngoài lĩnh vực y khoa.
Examples
The doctor showed us the baby's ultrasounds.
Bác sĩ đã cho chúng tôi xem các **siêu âm** của em bé.
Many ultrasounds are done during pregnancy.
Trong thời kỳ mang thai thường làm nhiều **siêu âm**.
The ultrasounds helped find the kidney problem early.
Những **siêu âm** đã giúp phát hiện sớm vấn đề về thận.
My sister kept her baby's ultrasounds as a memory.
Chị gái tôi giữ lại các **siêu âm** của em bé làm kỷ niệm.
Sometimes, several ultrasounds are needed to get a clear picture.
Đôi khi cần thực hiện nhiều **siêu âm** để có hình ảnh rõ nét.
I was nervous before my first set of ultrasounds, but everything was fine.
Tôi đã lo lắng trước khi làm bộ **siêu âm** đầu tiên, nhưng mọi thứ đều ổn.