"ultrasonic" in Vietnamese
Definition
Chỉ sóng âm có tần số cao hơn khả năng nghe của con người (trên 20.000 Hz). Thường dùng trong y học, thiết bị làm sạch hoặc cảm biến kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế, kỹ thuật. Hay gặp trong các cụm như 'ultrasonic waves', 'ultrasonic cleaner', 'ultrasonic sensor'. Không dùng cho âm thanh hay âm nhạc thông thường.
Examples
The doctor used an ultrasonic device to check the baby during the pregnancy.
Bác sĩ đã dùng thiết bị **siêu âm** để kiểm tra em bé trong thai kỳ.
Bats use ultrasonic sounds to find insects at night.
Dơi sử dụng âm thanh **siêu âm** để tìm côn trùng vào ban đêm.
We clean jewelry with an ultrasonic cleaner.
Chúng tôi làm sạch trang sức bằng máy tẩy **siêu âm**.
My phone uses an ultrasonic sensor to unlock using fingerprints.
Điện thoại của tôi sử dụng cảm biến **siêu âm** để mở khoá bằng vân tay.
Some animals can hear ultrasonic frequencies that humans can't detect.
Một số loài động vật có thể nghe được tần số **siêu âm** mà con người không thể.
That weird noise in the lab? It was actually an ultrasonic machine running the whole time.
Tiếng ồn lạ trong phòng thí nghiệm ấy à? Thật ra là máy **siêu âm** đang chạy suốt.