"ultrarapid" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ nhanh, vượt xa tốc độ thông thường. Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản khoa học/kỹ thuật; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'ultrarapid response', 'ultrarapid process'.
Examples
The laboratory used an ultrarapid method to test the samples.
Phòng thí nghiệm đã sử dụng phương pháp **siêu nhanh** để kiểm tra các mẫu.
The process is ultrarapid compared to older techniques.
Quy trình này **siêu nhanh** so với các kỹ thuật cũ hơn.
Doctors gave an ultrarapid response to the emergency.
Các bác sĩ đã phản ứng **siêu nhanh** với tình huống khẩn cấp.
Scientists are excited about the ultrarapid advancements in genetic testing.
Các nhà khoa học rất háo hức về những tiến bộ **siêu nhanh** trong xét nghiệm di truyền.
The new phone’s ultrarapid charging feature really sets it apart.
Tính năng sạc **siêu nhanh** của điện thoại mới thực sự làm nó nổi bật.
With ultrarapid internet, streaming movies is seamless.
Với internet **siêu nhanh**, xem phim trực tuyến thật mượt mà.