Herhangi bir kelime yazın!

"ultranationalist" in Vietnamese

chủ nghĩa dân tộc cực đoan

Definition

Người tin rằng quốc gia của mình vượt trội hơn so với các quốc gia khác và thường ủng hộ các biện pháp cực đoan để bảo vệ hoặc thúc đẩy quốc gia đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, mang sắc thái tiêu cực vì liên quan đến sự cực đoan hay thiếu khoan dung. Không dùng cho lòng yêu nước thông thường.

Examples

The group was described as ultranationalist in the news report.

Nhóm này đã được mô tả là **chủ nghĩa dân tộc cực đoan** trong bản tin.

He has ultranationalist views about his country.

Anh ấy có quan điểm **chủ nghĩa dân tộc cực đoan** về đất nước mình.

Some ultranationalist parties demand strict immigration laws.

Một số đảng **chủ nghĩa dân tộc cực đoan** yêu cầu luật nhập cư nghiêm khắc.

Many worry that ultranationalist rhetoric can fuel conflicts between countries.

Nhiều người lo ngại rằng luận điệu **chủ nghĩa dân tộc cực đoan** có thể gây ra xung đột giữa các quốc gia.

It's dangerous when ultranationalist leaders blame outsiders for all problems.

Thật nguy hiểm khi các nhà lãnh đạo **chủ nghĩa dân tộc cực đoan** đổ lỗi cho người ngoài về mọi vấn đề.

She distanced herself from the ultranationalist movement after seeing its effects.

Sau khi chứng kiến hệ quả, cô ấy đã xa rời phong trào **chủ nghĩa dân tộc cực đoan**.