Herhangi bir kelime yazın!

"ulterior" in Vietnamese

ẩn giấukín đáo

Definition

Chỉ lý do hoặc động cơ mà ai đó cố ý giấu, thường là vì không muốn người khác biết mục đích thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước các danh từ như 'motive', 'agenda', 'purpose' (ví dụ: 'ulterior motive'). hay dùng khi nghi ngờ người khác có ý định khác mà không nói ra.

Examples

He seemed friendly, but I suspected an ulterior motive.

Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ có **ẩn giấu** động cơ.

Do you have any ulterior reason for helping me?

Bạn có lý do **ẩn giấu** nào khi giúp tôi không?

She denied having an ulterior purpose.

Cô ấy phủ nhận là mình có mục đích **ẩn giấu**.

I can’t help but wonder if there’s an ulterior agenda here.

Tôi cứ tự hỏi liệu ở đây có chương trình nghị sự **ẩn giấu** nào không.

Whenever he offers to help, I suspect there’s always some ulterior motive.

Mỗi lần anh ấy đề nghị giúp đỡ, tôi đều nghi ngờ là luôn có động cơ **ẩn giấu** nào đó.

People often give gifts, but sometimes there’s an ulterior reason behind the kindness.

Mọi người thường tặng quà, nhưng đôi khi sau sự tốt bụng đó lại có lý do **ẩn giấu**.