"ulster" in Vietnamese
Definition
Áo khoác ulster là loại áo khoác dáng dài, rộng, thường làm từ vải dày như len, phổ biến vào thế kỷ 19 để mặc ra ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo khoác ulster' là từ ngữ cổ, thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Ít khi dùng để nói về áo khoác hiện đại.
Examples
He wore an ulster when he went outside in winter.
Anh ấy mặc **áo khoác ulster** khi ra ngoài vào mùa đông.
The detective’s ulster was dark and heavy.
**Áo khoác ulster** của thám tử tối màu và dày nặng.
She put on her ulster before leaving the house.
Cô ấy mặc **áo khoác ulster** trước khi rời khỏi nhà.
The story described a mysterious man in a worn-out ulster lurking in the fog.
Câu chuyện kể về một người đàn ông bí ẩn mặc **áo khoác ulster** cũ kỹ lẩn khuất trong sương mù.
"Don’t forget your ulster," his mother reminded him on the chilly morning.
"Đừng quên **áo khoác ulster** của con," mẹ nhắc vào buổi sáng lành lạnh.
Back then, every gentleman had an ulster for traveling in winter.
Ngày ấy, mọi quý ông đều có một **áo khoác ulster** để đi lại vào mùa đông.