Herhangi bir kelime yazın!

"ulnar" in Vietnamese

trụ (liên quan đến xương trụ)

Definition

Liên quan đến xương trụ, là một trong hai xương dài ở cẳng tay hoặc vùng gần xương này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ulnar' chủ yếu xuất hiện trong y khoa và giải phẫu học. Một số cụm từ hay dùng: 'ulnar nerve' (dây thần kinh trụ), 'ulnar side' (phía trụ). Luôn chỉ phía cẳng tay gần ngón út, không phải phía ngón cái (radial).

Examples

The ulnar nerve is very important for hand movement.

Dây thần kinh **trụ** rất quan trọng cho việc cử động bàn tay.

He broke his ulnar bone while playing soccer.

Anh ấy bị gãy xương **trụ** khi chơi bóng đá.

Doctors checked the ulnar side of her wrist for injury.

Bác sĩ kiểm tra phía **trụ** của cổ tay cô ấy để tìm chấn thương.

He felt a tingling in his fingers after his ulnar nerve got bumped.

Anh ấy cảm thấy tê ở các ngón tay sau khi dây thần kinh **trụ** bị va chạm.

Pain on the ulnar side of your arm can make daily tasks hard.

Đau ở phía **trụ** của cánh tay có thể khiến các hoạt động hàng ngày khó khăn.

The surgeon repaired damage to his ulnar artery after the accident.

Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa tổn thương động mạch **trụ** của anh ấy sau tai nạn.