"ulceration" in Vietnamese
Definition
Loét hoá là quá trình hoặc trạng thái hình thành vết loét, tức là vết thương hở trên da hoặc niêm mạc khó lành.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa, thường gặp trong cụm như 'mouth ulceration', 'gastric ulceration', 'skin ulceration'. Khác với 'ulcer' (vết loét), 'ulceration' là quá trình hoặc tình trạng loét.
Examples
Ulceration can occur on the skin after an injury.
Sau chấn thương, **loét hoá** có thể xảy ra trên da.
Ulceration of the mouth is often painful.
**Loét hoá** ở miệng thường rất đau.
Gastric ulceration affects the lining of the stomach.
**Loét hoá** dạ dày ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày.
The doctor noticed early signs of ulceration during the checkup.
Bác sĩ đã nhận thấy dấu hiệu sớm của **loét hoá** trong lần khám.
Poor circulation can lead to ulceration in the feet, especially for diabetics.
Tuần hoàn kém có thể gây **loét hoá** ở bàn chân, đặc biệt ở người tiểu đường.
Chronic ulceration often requires long-term treatment and special care.
**Loét hoá** mãn tính thường cần điều trị lâu dài và chăm sóc đặc biệt.