Herhangi bir kelime yazın!

"ukulele" in Vietnamese

ukulele

Definition

Ukulele là một nhạc cụ nhỏ giống đàn ghi-ta với bốn dây, nổi bật với âm thanh vui tươi, nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phát âm là “yoo-kuh-lay-lee” trong tiếng Anh, hoặc “oo-koo-le-le” theo kiểu Hawaii. Thường dùng trong câu như “chơi ukulele” và phổ biến trong âm nhạc dân gian, pop và Hawaii.

Examples

She likes to play the ukulele after school.

Cô ấy thích chơi **ukulele** sau giờ học.

My friend gave me a ukulele for my birthday.

Bạn tôi đã tặng tôi một cây **ukulele** nhân dịp sinh nhật.

The ukulele has only four strings.

**Ukulele** chỉ có bốn dây.

I love the cheerful sound of the ukulele in summer songs.

Tôi rất thích âm thanh vui tươi của **ukulele** trong các bài hát mùa hè.

Can you believe he taught himself to play the ukulele online?

Bạn có tin được anh ấy đã tự học chơi **ukulele** trên mạng không?

Whenever I hear a ukulele, it reminds me of the beach.

Mỗi khi tôi nghe thấy tiếng **ukulele**, tôi lại nhớ đến bãi biển.