"ukrainians" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ Ukraina hoặc có quốc tịch Ukraina.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều và viết hoa, chỉ người, không phải ngôn ngữ hay tính từ.
Examples
Many Ukrainians live in big cities.
Nhiều **người Ukraina** sống ở các thành phố lớn.
Ukrainians celebrate many traditional holidays.
**Người Ukraina** tổ chức nhiều ngày lễ truyền thống.
Some Ukrainians speak more than one language.
Một số **người Ukraina** nói được hơn một ngôn ngữ.
I've met some Ukrainians who moved here last year.
Tôi đã gặp một vài **người Ukraina** chuyển đến đây năm ngoái.
Ukrainians are known for their delicious food and hospitality.
**Người Ukraina** nổi tiếng với ẩm thực ngon và sự hiếu khách.
There are thousands of Ukrainians studying abroad right now.
Hiện có hàng ngàn **người Ukraina** đang du học ở nước ngoài.