"tyrants" in Vietnamese
Definition
Bạo chúa là những người cai trị sử dụng quyền lực một cách tàn nhẫn, bất công và thường bỏ qua quyền lợi hoặc nhu cầu của người dân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạo chúa' luôn mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để nói về nhà lãnh đạo độc ác, không dùng cho người có quyền hạn thông thường.
Examples
Many people suffered under the rule of tyrants.
Nhiều người đã phải chịu khổ dưới sự cai trị của các **bạo chúa**.
History tells stories about famous tyrants.
Lịch sử kể lại những câu chuyện về các **bạo chúa** nổi tiếng.
The people wanted freedom from the tyrants.
Người dân mong muốn được tự do khỏi các **bạo chúa**.
Some revolutions began when the people finally stood up to their tyrants.
Một số cuộc cách mạng bắt đầu khi người dân cuối cùng đã đứng lên chống lại các **bạo chúa** của họ.
Throughout history, tyrants have lost power when people united against them.
Trong suốt lịch sử, các **bạo chúa** đã mất quyền lực khi người dân đoàn kết chống lại họ.
They warned that new tyrants can emerge if people are not careful.
Họ cảnh báo rằng những **bạo chúa** mới có thể xuất hiện nếu người dân không cảnh giác.