Herhangi bir kelime yazın!

"typographical" in Vietnamese

thuộc về kiểu chữkiểu in

Definition

Liên quan đến kiểu dáng, cách bố trí hoặc hình thức của chữ in trên văn bản. Thường dùng để nói về lỗi hoặc thiết kế trong văn bản in hoặc kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật liên quan đến in ấn, xuất bản hoặc thiết kế đồ họa. 'typographical error' là lỗi về in ấn hoặc đánh máy, không phải lỗi viết tay.

Examples

There is a typographical mistake in the book.

Có một lỗi **kiểu chữ** trong cuốn sách.

The magazine fixed all typographical errors before printing.

Tạp chí đã sửa tất cả những lỗi **kiểu chữ** trước khi in.

She noticed a typographical issue in the headline.

Cô ấy nhận ra một vấn đề **kiểu chữ** trong tiêu đề.

Most websites try to avoid typographical errors by using spell checkers.

Hầu hết các trang web cố gắng tránh lỗi **kiểu chữ** bằng cách dùng phần mềm kiểm tra chính tả.

Even a small typographical error can change the meaning of a sentence.

Ngay cả một lỗi **kiểu chữ** nhỏ cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa câu.

My job is to review documents for any typographical problems before publication.

Công việc của tôi là kiểm tra tài liệu trước khi xuất bản để phát hiện bất kỳ vấn đề **kiểu chữ** nào.