Herhangi bir kelime yazın!

"typical" in Vietnamese

điển hìnhbình thường

Definition

Từ này dùng để chỉ điều gì đó có những đặc điểm thường thấy hoặc xuất hiện một cách bình thường, không có gì bất ngờ. Có thể dùng cho người, vật hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ: 'a typical day', 'typical behavior'. Dùng 'It’s typical of him/her' khi nhận xét tính cách hay hành vi quen thuộc, có thể kèm chút chê trách. Không giống 'average'; 'typical' là đặc trưng, không phải trung bình.

Examples

Rain in April is typical here.

Mưa vào tháng Tư là **điển hình** ở đây.

That’s typical of Jake—showing up late and acting like nothing happened.

Đó là điều **điển hình** của Jake—đến muộn rồi làm như không có gì xảy ra.

This is a typical breakfast in my country.

Đây là bữa sáng **điển hình** ở nước tôi.

It was a typical school day.

Đó là một ngày học **bình thường**.

We had the typical tourist experience: photos, long lines, and overpriced coffee.

Chúng tôi đã có trải nghiệm du lịch **điển hình**: chụp ảnh, xếp hàng dài và cà phê giá cao.

It’s typical for the train to be delayed when I’m in a hurry.

Chuyến tàu **bình thường** bị trễ khi tôi vội.