Herhangi bir kelime yazın!

"typhoons" in Vietnamese

bão (mạnh)siêu bão

Definition

Những cơn bão nhiệt đới rất mạnh với gió lớn và mưa lớn, thường xuất hiện ở khu vực tây Thái Bình Dương.

Usage Notes (Vietnamese)

“Typhoon” dùng riêng cho vùng tây Thái Bình Dương và châu Á; các vùng khác gọi là “hurricane” (Đại Tây Dương) hoặc “cyclone” (Ấn Độ Dương). Thường gặp trong bản tin thời tiết, báo chí.

Examples

Typhoons bring heavy rain and strong winds to coastal cities.

**Bão** mang theo mưa lớn và gió mạnh đến các thành phố ven biển.

Many typhoons form during the summer months.

Nhiều **cơn bão** hình thành vào mùa hè.

Japan is often affected by typhoons.

Nhật Bản thường xuyên bị ảnh hưởng bởi **bão**.

We had to postpone our trip because of the typhoons last week.

Chúng tôi phải hoãn chuyến đi vì **bão** tuần trước.

People in the Philippines are used to preparing for typhoons every year.

Người dân Philippines đã quen sẵn sàng cho **bão** mỗi năm.

Satellite images help meteorologists track typhoons as they move over the ocean.

Hình ảnh vệ tinh giúp các nhà khí tượng học theo dõi **bão** khi chúng di chuyển trên đại dương.