"typhoon" in Vietnamese
Definition
Bão là một cơn bão nhiệt đới rất mạnh có gió lớn và mưa to, thường xuất hiện ở khu vực phía tây Thái Bình Dương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bão' (ở đây nghĩa 'typhoon') chỉ dùng cho khu vực tây bắc Thái Bình Dương; các nơi khác gọi là 'hurricane' hoặc 'cyclone'. Từ này mang tính khoa học, không dùng cho mưa bão thông thường.
Examples
A typhoon is coming to the city tonight.
Đêm nay sẽ có **bão** đến thành phố.
The typhoon caused heavy rain and strong winds.
**Cơn bão** đã gây ra mưa lớn và gió mạnh.
People prepared for the typhoon by closing their windows.
Mọi người đã đóng cửa sổ để chuẩn bị cho **cơn bão**.
Last year’s typhoon knocked out power for two days.
**Cơn bão** năm ngoái đã làm mất điện suốt hai ngày.
We watched the news all night to track the typhoon.
Chúng tôi đã xem tin tức suốt đêm để theo dõi **cơn bão**.
Flights got canceled because the typhoon changed direction suddenly.
Các chuyến bay bị hủy vì **cơn bão** đột ngột đổi hướng.